Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

FC Levadia Tallinn
🌍 Estonia · 📅 Thành lập 1998 · 🏟️ A. Le Coq Arena (14,405 chỗ) · 👔 HLV Curro Torres
Thống kê mùa giải
3
3
0
0
12
1
2
Phong độ: TTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | O. Ani | Thủ môn | 27 |
| 99 | K. Vallner | Thủ môn | 27 |
| 35 | V. Iboro | Hậu vệ | 20 |
| 71 | Kauã | Hậu vệ | 21 |
| 30 | H. Liiv | Hậu vệ | 18 |
| 23 | F. Liivak | Hậu vệ | 29 |
| 20 | A. Nwankwo | Hậu vệ | 24 |
| 6 | R. Peetson | Tiền vệ | 30 |
| 29 | J. Saliste | Hậu vệ | 30 |
| 24 | A. Sazin | Hậu vệ | 16 |
| 4 | T. Tammik | Hậu vệ | 23 |
| 11 | M. Ainsalu | Tiền vệ | 29 |
| 18 | Alexandre | Tiền vệ | 22 |
| 21 | M. Skvortsov | Tiền vệ | 18 |
| 14 | A. Švedovski | Tiền vệ | 21 |
| 8 | A. Zakarlyuka | Tiền vệ | 30 |
| 36 | João Pedro | Tiền vệ | 23 |
| 17 | R. Kirss | Tiền đạo | 31 |
| 7 | G. Lehtmets | Tiền đạo | 21 |
| 60 | N. Muravlyov | Tiền đạo | 18 |
| 33 | E. Otoo | Tiền vệ | 21 |
| 25 | V. Pavlovits | Tiền đạo | 16 |
| 5 | M. Roosnupp | Tiền vệ | 28 |
| 19 | F. Sambe | Tiền đạo | 20 |
| 9 | B. Tambedou | Tiền đạo | 23 |
| 10 | Wendell Gabriel | Tiền đạo | 21 |