Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Eilenburg
🌍 Đức · 🏟️ Ilburg-Stadion (5,600 chỗ) · 👔 HLV N. Knaubel
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| J. Plath | Thủ môn | 23 | |
| Janne Kamenz | Thủ môn | 22 | |
| N. Edelmann | Thủ môn | 22 | |
| A. Vogel | Hậu vệ | 28 | |
| Sören Acker | Hậu vệ | 20 | |
| Vincent Zaruba | Hậu vệ | 21 | |
| P. Aguilar | Hậu vệ | 24 | |
| A. Jarosch | Hậu vệ | 24 | |
| Paul Kühnhardt | Hậu vệ | 20 | |
| 12 | F. Schädlich | Hậu vệ | 21 |
| M. Kretzer | Tiền vệ | 28 | |
| Marc Zimmermann | Tiền vệ | 20 | |
| P. Sauer | Tiền vệ | 25 | |
| 18 | M. Niemitz | Tiền vệ | 25 |
| M. Schlicht | Tiền vệ | 32 | |
| N. Baumann | Tiền vệ | 23 | |
| F. Hinze | Tiền vệ | 21 | |
| 25 | T. Weiß | Tiền vệ | 23 |
| J. Stephan | Tiền vệ | 18 | |
| 24 | J. Ampadu | Tiền vệ | 22 |
| L. Möbius | Tiền đạo | 22 | |
| N. Grahl-Störig | Tiền đạo | 20 | |
| A. Shoshi | Tiền đạo | 28 | |
| B. Luis | Tiền đạo | 26 | |
| N. Borck | Tiền đạo | 22 | |
| J. Marx | Tiền đạo | 21 |
