Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Edinburgh City
🌍 Scotland · 🏟️ Meadowbank Stadium (16,500 chỗ) · 👔 HLV J. McDonaugh
Thống kê mùa giải
38
11
10
17
48
73
6
Phong độ: BBBBBTHT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | Jack Dewar | Thủ môn | 17 |
| 22 | S. Dowie | Thủ môn | 24 |
| 20 | C. Law | Thủ môn | 24 |
| 1 | M. Weir | Thủ môn | 34 |
| 16 | Greig Allen | Hậu vệ | 20 |
| 5 | B. Davis | Hậu vệ | 19 |
| 5 | J. Grigor | Hậu vệ | 23 |
| 2 | C. McGinn | Hậu vệ | 21 |
| 23 | J. McGregor | Hậu vệ | 28 |
| 4 | C. Pitt | Hậu vệ | 22 |
| 3 | J. Walker | Hậu vệ | 24 |
| 8 | M. Beattie | Tiền vệ | 19 |
| 15 | Callum Brodie | Tiền vệ | 16 |
| 10 | J. Jarvis | Tiền vệ | 25 |
| 6 | J. Leitch | Tiền vệ | 30 |
| 8 | R. Leitch | Tiền vệ | 27 |
| 16 | Dillon Thomson | Tiền vệ | |
| 7 | L. Walker | Tiền vệ | 22 |
| 14 | R. Waugh | Tiền vệ | 20 |
| 19 | S. Wilson | Tiền vệ | 17 |
| 17 | K. Hamilton | Tiền đạo | 18 |
| 18 | K. Kitchin | Tiền đạo | 18 |
| 11 | I. Lawson | Tiền đạo | 22 |
| 9 | C. McKinley | Tiền đạo | 25 |
| 20 | T. North | Tiền đạo | 17 |