Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

East Bengal II
🌍 India · 👔 HLV Souleymane Diallo
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | P. Lachenpa | Thủ môn | 27 |
| 24 | D. Majumder | Thủ môn | 37 |
| 95 | G. Shaw | Thủ môn | 21 |
| 13 | Prabhsukhan Singh Gill | Thủ môn | 24 |
| 4 | A. Ali | Hậu vệ | 25 |
| 5 | H. Bhatt | Hậu vệ | 28 |
| 18 | N. Gahlot | Hậu vệ | 24 |
| 27 | J. Gupta | Hậu vệ | 24 |
| 90 | J. Justin | Hậu vệ | 21 |
| 20 | A. Khan | Hậu vệ | 24 |
| 5 | C. Lal | Hậu vệ | 25 |
| 16 | S. Mandi | Hậu vệ | 23 |
| 5 | Nacho Monsalve | Hậu vệ | 31 |
| 16 | M. Raina | Hậu vệ | 25 |
| 12 | M. Rakip | Hậu vệ | 25 |
| 6 | K. Sibille | Hậu vệ | 27 |
| 84 | Sayan Banerjee | Tiền vệ | 22 |
| 23 | S. Chakrabarti | Tiền vệ | 34 |
| 21 | Saúl Crespo | Tiền vệ | 29 |
| 10 | Dani Ramírez | Tiền vệ | 33 |
| 13 | D. Farooq | Tiền vệ | 29 |
| 30 | Vanlalpeka Guite | Tiền vệ | 18 |
| 25 | J. Singh | Tiền vệ | 24 |
| 8 | R. Kumar | Tiền vệ | 28 |
| 74 | M. Rashid | Tiền vệ | 30 |
| 17 | B. Singh | Tiền vệ | 25 |
| 88 | M. Zothanpuia | Tiền vệ | 23 |
| 9 | R. Danu | Tiền đạo | 23 |
| 9 | E. Nsungusi | Tiền đạo | 26 |
| U. Hansda | Tiền đạo | 23 | |
| 28 | A. Hemram | Tiền đạo | |
| 9 | C. Ikonomidis | Tiền đạo | 30 |
| 14 | D. Lalhlansanga | Tiền đạo | 23 |
| 10 | E. Lalrindika | Tiền đạo | 26 |
| Manotos Maji | Tiền đạo | 26 | |
| 17 | J. Mawihmingthanga | Tiền đạo | 28 |
| 87 | Bijay Murmu | Tiền đạo | 25 |
| 7 | Vishnu P V | Tiền đạo | 23 |
| 11 | N. Sekar | Tiền đạo | 30 |
| 29 | B. Singh | Tiền đạo | 30 |
| 15 | M. Naorem | Tiền đạo | 26 |
| 77 | A. Søjberg | Tiền đạo | 25 |
| 59 | Jesin Tk Thonikkara | Tiền đạo | 25 |
