Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

C. Ikonomidis
🌍 Úc · 🎂 30 tuổi · 📏 180 · ⚖️ 80
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Australia Cúp | Macarthur | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| AFC Champions Giải Two | Macarthur | 4 | 1 | 1 | 0🟨 0🟥 | 6.70 |
| A-League | Macarthur | 14 | 1 | 2 | 1🟨 0🟥 | 6.70 |
CLB hiện tại: Macarthur
