Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Eagles
🌍 Belize · 📅 Thành lập 1983 · 🏟️ National Football Stadium (Maldives) (11,850 chỗ) · 👔 HLV Mohamed Shazly
Thống kê mùa giải
2
0
0
2
2
9
0
Phong độ: BB
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Hassan Aleef Ibrahim | Thủ môn | 22 |
| 25 | Mohamed Shafeeu | Thủ môn | 34 |
| 18 | Mohamed Sinaahu | Thủ môn | 25 |
| Faalil Faaiq | Hậu vệ | ||
| 2 | Humaid Hussain | Hậu vệ | 19 |
| E. Mohri | Hậu vệ | 29 | |
| Aiham Saeed | Hậu vệ | ||
| 3 | Murodjon Tuychibaev | Hậu vệ | 29 |
| 88 | Rilwan Waheed | Hậu vệ | 32 |
| Abaan Mohamed | Tiền vệ | ||
| 17 | Amin Ali | Tiền vệ | 19 |
| 10 | Ismail Easa | Tiền vệ | 35 |
| Abdullah Haneef | Tiền vệ | 39 | |
| Ibrahim Maisaan | Tiền vệ | ||
| 6 | Imran Nasheed | Tiền vệ | 35 |
| Daniil Petrunin | Tiền vệ | ||
| 8 | Nisham Mohamed Rasheed | Tiền vệ | 24 |
| Mohamed Ruskhan | Tiền vệ | ||
| 9 | Moosa Abdulla Sameeh | Tiền vệ | 31 |
| 15 | A. Toshpo‘latov | Tiền vệ | 29 |
| Zaishan Ashraf | Tiền đạo | ||
| 29 | Ivan Carlos | Tiền đạo | 34 |
| 5 | Ahmed Hassan | Tiền đạo | 21 |
| 7 | Ibrahim Mahudhee Hussain | Tiền đạo | 30 |
| Samah Moosa | Tiền đạo | ||
| 11 | Ahmed Rizuwan | Tiền đạo | 27 |
| 19 | Zain Zafar | Tiền đạo | 20 |