Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Dunkerque
🌍 Pháp · 🏟️ Stade Marcel-Tribut (4,933 chỗ) · 👔 HLV B. Rytlewski
Thống kê mùa giải
1
0
0
1
1
5
0
Phong độ: B
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 41 | Moha Airam | Thủ môn | 25 |
| 16 | M. Prévot | Thủ môn | 28 |
| 36 | Mouhamed Sissokho | Thủ môn | 21 |
| 4 | B. Lagae | Hậu vệ | 21 |
| 27 | A. Linguet | Hậu vệ | 26 |
| 42 | M. Makhloufi | Hậu vệ | 20 |
| 22 | V. Mayela | Hậu vệ | 21 |
| 26 | Opa Sanganté | Hậu vệ | 34 |
| 24 | L. Vallier | Hậu vệ | 26 |
| 25 | Franck Atoen | Tiền vệ | 19 |
| 33 | Mattéo Bebey Sake | Tiền vệ | 20 |
| 35 | Marco Decherf | Tiền vệ | 19 |
| 24 | L. Loussilaho | Tiền vệ | 20 |
| 11 | S. Keita | Tiền vệ | 20 |
| 87 | Théna Massock | Tiền vệ | 18 |
| 22 | J. Morel | Tiền vệ | 22 |
| 11 | E. Prutsev | Tiền vệ | 22 |
| 57 | Z. Seha | Tiền vệ | 18 |
| 8 | Y. Sekongo | Tiền vệ | 21 |
| 11 | A. Daho | Tiền đạo | 22 |
| 17 | P. M. Dieng | Tiền đạo | 19 |
| 14 | A. Lebeau | Tiền đạo | 26 |
| 14 | E. Mayilla | Tiền đạo | 19 |
| Noah Nemorin | Tiền đạo | 19 | |
| 9 | T. Robinet | Tiền đạo | 29 |