Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Cuba
🌍 Cuba · 📅 Thành lập 1924 · 🏟️ Estadio Panamericano (50,000 chỗ) · 👔 HLV R. Mederos
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | R. Arozarena | Thủ môn | 28 |
| 12 | Y. Hodelin | Thủ môn | 20 |
| 1 | d. J. Morgado Batista I. | Thủ môn | 22 |
| 22 | O. Calvo | Hậu vệ | 26 |
| 4 | C.Vázquez | Hậu vệ | 26 |
| 8 | L. Mena | Hậu vệ | 20 |
| 5 | K. Perez | Hậu vệ | 20 |
| 4 | C. Pinillo | Hậu vệ | 20 |
| 15 | M. Campos | Tiền vệ | 20 |
| 6 | D. Catasus | Tiền vệ | 20 |
| 14 | K. Espino | Tiền vệ | 24 |
| 11 | O. Hernández | Tiền vệ | 32 |
| 6 | Pedro Bravo | Tiền vệ | 23 |
| 3 | R. Polo | Tiền vệ | 20 |
| 16 | R. A. Rodriguez Cordero | Tiền vệ | 22 |
| 11 | R. Torrez Gutierrez | Tiền vệ | 20 |
| 23 | R. J. Valdez Hernandez | Tiền vệ | 22 |
| 19 | J. Aguirre | Tiền đạo | 25 |
| 18 | Y. Matos | Tiền đạo | 23 |
| 7 | W. Pozo-Venta | Tiền đạo | 28 |
| 9 | A. Raballo | Tiền đạo | 19 |
| 10 | D. Reyes | Tiền đạo | 22 |
| 9 | M. Reyes | Tiền đạo | 32 |