Danh mục đội tuyển quốc gia theo châu lục — lịch thi đấu, đội hình, thành tích.

Dominican Republic
🌍 Dominican-Republic · 🏟️ Estadio Cibao (18,077 chỗ) · 👔 HLV J. Passy
Thống kê mùa giải
1
0
0
1
2
4
0
Phong độ: B
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | E. Frias | Thủ môn | 20 |
| 1 | M. Lloyd | Thủ môn | 42 |
| 22 | A. Núñez | Thủ môn | 20 |
| 12 | X. Valdez | Thủ môn | 22 |
| 23 | B. Ademán | Hậu vệ | 23 |
| 6 | I. Boatwright | Hậu vệ | 20 |
| 5 | N. Dollenmayer | Hậu vệ | 26 |
| 3 | Junior Firpo | Hậu vệ | 29 |
| A. Lopez | Hậu vệ | 17 | |
| 18 | Manny | Hậu vệ | 28 |
| 2 | J. Urbáez | Hậu vệ | 23 |
| 23 | L. de Lucas | Hậu vệ | 31 |
| 14 | Yordy Álvarez | Tiền vệ | 20 |
| 18 | J. Baez | Tiền vệ | 26 |
| 20 | Lucas Bretón Salcedo | Tiền vệ | 19 |
| 14 | Jean Carlos López Moscoso | Tiền vệ | 32 |
| A. Ovalle Santos | Tiền vệ | 19 | |
| 6 | P. Rosario | Tiền vệ | 28 |
| M. Díaz | Tiền đạo | 32 | |
| A. Garcia | Tiền đạo | 17 | |
| 9 | Anyelo Gómez | Tiền đạo | 23 |
| 25 | E. Japa | Tiền đạo | 26 |
| 19 | Peter | Tiền đạo | 23 |
| 16 | J. Pineda | Tiền đạo | 25 |
| 11 | E. Reyes | Tiền đạo | 28 |
| 17 | D. Romero | Tiền đạo | 27 |