Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Chuncheon
🌍 Hàn Quốc · 📅 Thành lập 2010 · 🏟️ Chuncheon Songam Stadium (25,000 chỗ) · 👔 HLV Kim Kyung-Beom
Thống kê mùa giải
28
9
3
16
27
37
8
Phong độ: BTBHBBBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| Jin-Ung Hong | Thủ môn | 28 | |
| Kim Sung-Min | Thủ môn | 22 | |
| Kim Do-Hyun | Thủ môn | 22 | |
| Dong-Geon Lee | Hậu vệ | 26 | |
| Kang Min-Kyu | Hậu vệ | 20 | |
| Park Sung-won | Hậu vệ | 22 | |
| Park Sun-Ju | Hậu vệ | 33 | |
| Seung-Gi Min | Hậu vệ | 27 | |
| Kim Yoo-Tak | Hậu vệ | 19 | |
| Kim Shin-Hoo | Hậu vệ | 24 | |
| Hong Jae-Min | Tiền vệ | 22 | |
| Jeong Seung-Hyun | Tiền vệ | 21 | |
| Park Seon-Yong | Tiền vệ | 36 | |
| Kim Min-Jun | Tiền vệ | 23 | |
| Kim U-Jin | Tiền vệ | 23 | |
| Jun-Kyu Han | Tiền vệ | 29 | |
| Song Byung-Gyu | Tiền vệ | 22 | |
| Ha Yong-Ju | Tiền vệ | 28 | |
| Martin Dominic Sawi | Tiền vệ | 26 | |
| 14 | Heo Dong-Ho | Tiền vệ | 25 |
| Lee Joon-Won | Tiền vệ | 28 | |
| Jeon Woo-Jin | Tiền vệ | 22 | |
| Sim Yo-Sep | Tiền vệ | 24 | |
| Jang Gun-Hwan | Tiền vệ | 22 | |
| Hyun Sang-Jin | Tiền vệ | 20 | |
| Cho U-Hyeon | Tiền vệ | 25 | |
| R. Nishiguchi | Tiền đạo | 28 | |
| Lee Dong-Hyun | Tiền đạo | 21 | |
| 11 | Han Seok-Hee | Tiền đạo | 29 |
| Moon Kyung-Min | Tiền đạo | 25 | |
| Felipe Machado | Tiền đạo | 22 | |
| Do-Hyung Kim | Tiền đạo | 25 | |
| Cho Wan | Tiền đạo | 24 | |
| 20 | Klysman | Tiền đạo | 26 |
| Kim Ki-Hyeon | Tiền đạo | 23 | |
| Ahn Tae-Wook | Tiền đạo | 22 |