Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.
👔 HLV Choi Kyeong-Don
Thống kê mùa giải
28
12
7
9
31
23
11
Phong độ: HBTHTHTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| Lim Chae-Hun | Thủ môn | 25 | |
| Lee Se-min | Thủ môn | 19 | |
| Sang-Won Cho | Thủ môn | 49 | |
| Jae-Hyeok Son | Thủ môn | 28 | |
| Moon Jun-Hee | Hậu vệ | 21 | |
| Oh Kyung-Seok | Hậu vệ | 23 | |
| Ryu Su-Jin | Hậu vệ | 24 | |
| 28 | Hwang Jung-Wook | Hậu vệ | 25 |
| Lee Ju-Seung | Hậu vệ | 25 | |
| Shin Chi-Ho | Hậu vệ | 23 | |
| 40 | Kim Won-Gun | Hậu vệ | 33 |
| Kim Kyu-Hwan | Hậu vệ | 27 | |
| Gu Jae-Seung | Hậu vệ | 24 | |
| Seung-Hyeon Lee | Hậu vệ | 30 | |
| Kim Woo-Hong | Hậu vệ | 30 | |
| Lee Jae-Min | Tiền vệ | 21 | |
| Ye Byung-Won | Tiền vệ | 27 | |
| Tae Hyun-Chan | Tiền vệ | 35 | |
| Hyun-Sung Lee | Tiền vệ | 32 | |
| Kwon Seung-Hyun | Tiền vệ | 22 | |
| 38 | Park Jin-Hong | Tiền vệ | 21 |
| Jin Se-Min | Tiền vệ | 27 | |
| Jong-Yeol Lee | Tiền vệ | 25 | |
| Hong Jang-Woo | Tiền vệ | 23 | |
| Yu Han-Seo | Tiền vệ | 23 | |
| Han Seung-Wan | Tiền vệ | 25 | |
| Kim Seung-Hyeon | Tiền vệ | 24 | |
| Kim Jin-Suk | Tiền đạo | 25 | |
| Ha Jae-Hyun | Tiền đạo | 28 | |
| Kim Seong-Jin | Tiền đạo | 25 | |
| 70 | Felipe Santos | Tiền đạo | 22 |
| 37 | Lee Jong-Hun | Tiền đạo | 23 |
| 29 | Kim Eung-Yeol | Tiền đạo | 21 |
| Cho Yong-Jae | Tiền đạo | 21 | |
| Jeong-Hun Hong | Tiền đạo | 22 |