Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Chile
🌍 Chile · 📅 Thành lập 1895 · 🏟️ Panasonic Stadium Suita (40,322 chỗ) · 👔 HLV R. Gareca
Thống kê mùa giải
2
1
0
1
3
3
0
Phong độ: BT
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 23 | B. Cortés | Thủ môn | 30 |
| 1 | T. Gillier | Thủ môn | 21 |
| 1 | S. Mella | Thủ môn | 20 |
| 12 | L. Vigouroux | Thủ môn | 32 |
| 20 | Felipe Andrés Faúndez González | Hậu vệ | 19 |
| 2 | I. Gargues | Hậu vệ | 20 |
| 2 | F. Hormazábal | Hậu vệ | 29 |
| 13 | B. Kuscevic | Hậu vệ | 29 |
| 16 | I. Lichnovsky | Hậu vệ | 31 |
| 3 | G. Maripán | Hậu vệ | 31 |
| 13 | I. Román | Hậu vệ | 19 |
| 4 | F. Sierralta | Hậu vệ | 28 |
| 17 | G. Suazo | Hậu vệ | 28 |
| D. Ulloa | Hậu vệ | 22 | |
| 7 | J. Altamirano | Tiền vệ | 26 |
| 10 | A. Arce | Tiền vệ | 20 |
| 18 | R. Echeverría | Tiền vệ | 30 |
| Felipe Ogaz | Tiền vệ | 22 | |
| 8 | F. Loyola | Tiền vệ | 25 |
| 14 | V. Méndez | Tiền vệ | 26 |
| 14 | Lautaro Millán | Tiền vệ | 20 |
| 6 | V. Pizarro | Tiền vệ | 23 |
| 11 | N. Reichmuth | Tiền vệ | 23 |
| 15 | I. Saavedra | Tiền vệ | 26 |
| 21 | M. Sepúlveda | Tiền vệ | 26 |
| 9 | A. Aravena | Tiền đạo | 23 |
| 22 | B. Brereton | Tiền đạo | 26 |
| 20 | L. Cepeda | Tiền đạo | 23 |
| B. Chandía | Tiền đạo | 23 | |
| 19 | M. Gutiérrez | Tiền đạo | 21 |
| 7 | C. Montes | Tiền đạo | 24 |
| 21 | I. Morales | Tiền đạo | 26 |
| 14 | D. Osorio | Tiền đạo | 21 |
| 16 | G. Tapia | Tiền đạo | 23 |