Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

I. Lichnovsky
🌍 Chile · 🎂 31 tuổi · 📏 188 · ⚖️ 80
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeón de Campeones | Club America | 1 | 0 | 0 | 0🟨 1🟥 | 6.34 |
| Giảis Cúp | Club America | 2 | 0 | 0 | 2🟨 0🟥 | 5.90 |
| CONCACAF Champions Giải | Club America | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| FIFA Club World Cúp – Play-In | Club America | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Süper Lig | Fatih Karagümrük | 13 | 0 | 2 | 3🟨 0🟥 | 7.02 |
| Liga MX (Mexico) | Club America | 7 | 1 | 0 | 1🟨 0🟥 | 7.03 |
CLB hiện tại: Club America