Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Chernihiv
🌍 Ukraine · 🏟️ Stadion Yunist (3,000 chỗ) · 👔 HLV V. Postovoy
Thống kê mùa giải
30
8
7
15
30
36
10
Phong độ: HBTHBBHB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 99 | D. Gerasimenko | Thủ môn | 20 |
| 22 | O. Roshchynskyi | Thủ môn | 24 |
| 35 | M. Tatarenko | Thủ môn | 26 |
| 26 | D. Azizov | Hậu vệ | 25 |
| 24 | D. D. Dmytrovych | Hậu vệ | 18 |
| 20 | D. Fateev | Hậu vệ | 31 |
| 2 | E. Galstyan | Hậu vệ | 27 |
| 55 | A. Romanchenko | Hậu vệ | 24 |
| 38 | P. Shushko | Hậu vệ | 25 |
| 80 | N. Terekhovets | Hậu vệ | 18 |
| 23 | O. Zenchenko | Hậu vệ | 29 |
| 8 | A. Bybik | Tiền vệ | 24 |
| 13 | S. Galoyan | Tiền vệ | 23 |
| 10 | V. Koydan | Tiền vệ | 31 |
| 7 | D. Myronenko | Tiền vệ | 29 |
| 44 | D. Plakhtyr | Tiền vệ | 29 |
| 33 | A. Porokhnya | Tiền vệ | 28 |
| 87 | V. Rogozynskyi | Tiền vệ | 30 |
| 77 | M. Serdyuk | Tiền vệ | 23 |
| 6 | Y. Shalfeev | Tiền vệ | 27 |
| 3 | M. Shumylo | Tiền vệ | 23 |
| 21 | D. Bezborodko | Tiền đạo | 31 |
| 12 | E. Kartushov | Tiền đạo | 34 |
| 9 | D. Kulyk | Tiền đạo | 24 |
| 11 | A. Novikov | Tiền đạo | 26 |
| 25 | D. Volskyi | Tiền đạo | 21 |