Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Chasselay MDA
🌍 Pháp · 📅 Thành lập 2000 · 🏟️ Stade Ludovic Giuly (5,000 chỗ) · 👔 HLV P. Thimonier
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| S. Duffet | Thủ môn | 21 | |
| 1 | L. Marsella | Thủ môn | 25 |
| A. Coulibaly | Thủ môn | 24 | |
| 16 | E. Drais | Thủ môn | 28 |
| 16 | L. Chapotot | Thủ môn | 25 |
| 7 | A. Gameiro | Hậu vệ | 26 |
| Y. Colak | Hậu vệ | 24 | |
| 5 | A. Gibert | Hậu vệ | 25 |
| 3 | N. Tanard | Hậu vệ | 28 |
| 17 | M. Kaba | Hậu vệ | 22 |
| 4 | M. Lopy | Hậu vệ | 28 |
| 19 | A. Maoulida | Hậu vệ | 22 |
| 18 | M. Louiserre | Hậu vệ | 25 |
| M. Aggoun | Hậu vệ | 23 | |
| 31 | M. Ouroui | Tiền vệ | 21 |
| 14 | E. Réale | Tiền vệ | 34 |
| Hamed Fondikou | Tiền vệ | 23 | |
| 10 | Y. Zerfaoui | Tiền vệ | 30 |
| 2 | C. Mabanza | Tiền vệ | 22 |
| 15 | B. Macon | Tiền vệ | 21 |
| 8 | L. Fichten | Tiền vệ | 31 |
| 6 | G. Egny | Tiền vệ | 23 |
| 4 | Zephir Bever | Tiền vệ | 22 |
| M. Allégret | Tiền vệ | 19 | |
| 5 | L. Dufau | Tiền vệ | 36 |
| M. Boulaghlem | Tiền vệ | 22 | |
| 8 | Ousoumane Camara | Tiền vệ | 25 |
| 20 | E. Mabiala | Tiền đạo | 21 |
| 29 | F. Raspentino | Tiền đạo | 36 |
| 27 | W. Ngakoutou | Tiền đạo | 24 |
| M. Pierre | Tiền đạo | 26 | |
| 18 | A. Djedid | Tiền đạo | 21 |
| 12 | M. Assef | Tiền đạo | 31 |
| O. Benyounes | Tiền đạo | 25 | |
| A. Meftahi | Tiền đạo | 23 | |
| K. Herbin | Tiền đạo | 29 | |
| 9 | K. Bennekrouf | Tiền đạo | 34 |
| 92 | L. N'Dabrou | Tiền đạo | 21 |
| 12 | Diédry Kouassi | Tiền đạo | 25 |
| Marvin Bio | Tiền đạo | 27 |