Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Andrézieux
🌍 Pháp · 📅 Thành lập 1947 · 🏟️ L'Envol Stadium (5,000 chỗ) · 👔 HLV X. Collin
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 16 | J. Idir | Thủ môn | 32 |
| L. Olivier | Thủ môn | 18 | |
| 16 | E. Drais | Thủ môn | 28 |
| A. Jorjet | Thủ môn | 22 | |
| Z. Herradi | Hậu vệ | 21 | |
| 6 | C. Da Silva | Hậu vệ | 27 |
| P. Nouvel | Hậu vệ | 27 | |
| A. Kadi | Hậu vệ | 22 | |
| 3 | G. Kapela | Hậu vệ | 23 |
| D. Brunetton | Hậu vệ | 25 | |
| 3 | Rafael Mazzei | Hậu vệ | 36 |
| Y. kari | Hậu vệ | 25 | |
| M. Boukharouba | Hậu vệ | ||
| E. Mounji | Hậu vệ | 18 | |
| M. Yazid | Hậu vệ | 24 | |
| D. Koita | Hậu vệ | 26 | |
| 23 | L. Carnot | Tiền vệ | 24 |
| H. Arnaud | Tiền vệ | ||
| L. Zielyk | Tiền vệ | 19 | |
| L. Belal | Tiền vệ | 25 | |
| 32 | A. Dembélé | Tiền vệ | 37 |
| 10 | N. Doumbia | Tiền vệ | 29 |
| 10 | N. Arzalaï | Tiền vệ | 23 |
| Y. Gharbi | Tiền vệ | 33 | |
| 25 | K. Mbala | Tiền đạo | 24 |
| 17 | P. Etoughe | Tiền đạo | 30 |
| L. Leonil | Tiền đạo | 27 | |
| 13 | K. Veniere | Tiền đạo | 19 |
| I. Bamba | Tiền đạo | 31 | |
| H. Koné | Tiền đạo | 26 | |
| H. Madiouni | Tiền đạo | 19 | |
| E. Moutault | Tiền đạo | 26 | |
| 11 | M. El Wakil | Tiền đạo | 23 |
| N. Bongo | Tiền đạo | 26 |
