Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Capelle
🌍 Hà Lan · 📅 Thành lập 1930 · 🏟️ Sportpark 't Slot (3,000 chỗ) · 👔 HLV W. van Loon
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 21 | Kristijan Nikolic | Thủ môn | 26 |
| 22 | Koen Roggeveen | Thủ môn | 20 |
| 1 | Jordie van Leeuwen | Thủ môn | 25 |
| 24 | Sven Dijkgraaf | Hậu vệ | 23 |
| 4 | Abdul Najim Haidary | Hậu vệ | 26 |
| 3 | Jelle Pollemans | Hậu vệ | 27 |
| 5 | B. Roodenburg | Hậu vệ | 22 |
| 10 | V. Schippers | Hậu vệ | 24 |
| 23 | Shelton Wijngaarde | Hậu vệ | |
| 15 | Luuk de Vries | Hậu vệ | 22 |
| 8 | I. van Baalen | Hậu vệ | 24 |
| 6 | Talib Azaroiali | Tiền vệ | 26 |
| 2 | Y. Duisterhof | Tiền vệ | 29 |
| 20 | Jesse Kalwij | Tiền vệ | 25 |
| 14 | J. Kassels | Tiền vệ | 24 |
| 12 | Jesper Kusters | Tiền vệ | 22 |
| 7 | Nino Urban | Tiền vệ | 23 |
| 19 | F. Waandels | Tiền vệ | 33 |
| 16 | M. El Yakoubi | Tiền đạo | 29 |
| 17 | Tygo Letwory | Tiền đạo | |
| 11 | O. Maatsen | Tiền đạo | 24 |
| 9 | Robbert Olijfveld | Tiền đạo | 31 |
