Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Cape Verde Islands
🌍 Cape-Verde-Islands · 📅 Thành lập 1982 · 🏟️ Estádio Nacional de Cabo Verde (15,000 chỗ) · 👔 HLV Lúcio Antunes
Thống kê mùa giải
4
0
3
1
4
5
2
Phong độ: HHHB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | Márcio Rosa | Thủ môn | 28 |
| 1 | Vózinha | Thủ môn | 39 |
| 23 | C. dos Santos | Thủ môn | 25 |
| 3 | Diney Borges | Hậu vệ | 30 |
| 5 | Logan Costa | Hậu vệ | 24 |
| 13 | S. Lopes Cabral | Hậu vệ | 23 |
| 4 | Pico | Hậu vệ | 33 |
| 22 | S. Moreira | Hậu vệ | 31 |
| 24 | Wagner Pina | Hậu vệ | 23 |
| 25 | Kelvin Pires | Hậu vệ | 25 |
| 2 | Stopira | Hậu vệ | 37 |
| 18 | Telmo Arcanjo | Tiền vệ | 24 |
| 14 | Deroy Duarte | Tiền vệ | 26 |
| 15 | L. Duarte | Tiền vệ | 28 |
| 8 | João Paulo | Hậu vệ | 27 |
| 6 | Kevin Pina | Tiền vệ | 28 |
| 10 | Jamiro Monteiro | Tiền vệ | 32 |
| 16 | Yannick Semedo | Tiền vệ | 30 |
| 11 | Garry Rodrigues | Tiền vệ | 35 |
| 21 | Nuno da Costa | Tiền đạo | 34 |
| 7 | Jovane Cabral | Tiền vệ | 27 |
| 17 | Willy Semedo | Tiền vệ | 31 |
| 26 | Hélio Varela | Tiền vệ | 23 |
| 20 | Ryan Mendes | Tiền vệ | 36 |
| 9 | Gilson Benchimol | Tiền đạo | 24 |
| 19 | D. Livramento | Tiền đạo | 24 |