Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Bosnia & Herzegovina
🌍 Bosnia · 📅 Thành lập 1992 · 🏟️ Bilino Polje (13,812 chỗ) · 👔 HLV F. Hadžibegić
Thống kê mùa giải
4
1
1
2
5
8
0
Phong độ: HBTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | M. Jurkas | Thủ môn | 29 |
| 1 | N. Vasilj | Thủ môn | 30 |
| 22 | M. Zlomislic | Thủ môn | 27 |
| 24 | A. Malic | Hậu vệ | 19 |
| 7 | A. Dedic | Hậu vệ | 23 |
| 3 | D. Hadzikadunic | Hậu vệ | 27 |
| 18 | N. Katic | Hậu vệ | 29 |
| 5 | S. Kolasinac | Hậu vệ | 32 |
| 4 | T. Muharemovic | Hậu vệ | 22 |
| 2 | N. Mujakic | Hậu vệ | 27 |
| 21 | S. Radeljic | Hậu vệ | 28 |
| 13 | I. Basic | Tiền vệ | 23 |
| 8 | A. Gigovic | Tiền vệ | 23 |
| 16 | A. Hadziahmetovic | Tiền vệ | 28 |
| 26 | Ermin Mahmic | Tiền vệ | 20 |
| 14 | I. Sunjic | Tiền vệ | 29 |
| 6 | B. Tahirovic | Tiền vệ | 22 |
| 15 | A. Memic | Tiền vệ | 24 |
| 17 | D. Burnic | Tiền vệ | 27 |
| 19 | Kerim-Sam Alajbegovic | Tiền vệ | 18 |
| 20 | E. Bajraktarevic | Tiền vệ | 20 |
| 9 | S. Bazdar | Tiền đạo | 21 |
| 10 | E. Demirovic | Tiền đạo | 27 |
| 11 | E. Dzeko | Tiền đạo | 39 |
| 25 | J. Lukic | Tiền đạo | 27 |
| 23 | H. Tabakovic | Tiền đạo | 31 |