Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Berkum
🌍 Hà Lan · 📅 Thành lập 1961 · 🏟️ Sportpark De Vegtlust (3,000 chỗ)
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| B. Onderstal | Thủ môn | ||
| H. Sikkema | Thủ môn | 32 | |
| D. van Hoof | Thủ môn | 39 | |
| K. Verburgh | Thủ môn | ||
| J. Huisman | Hậu vệ | 34 | |
| J. in het Veld | Hậu vệ | ||
| A. Kolk | Hậu vệ | 44 | |
| B. Pool | Hậu vệ | ||
| J. Borger | Tiền vệ | ||
| F. Hermsen | Tiền vệ | 34 | |
| F. Hoolsema | Tiền vệ | 36 | |
| R. Kanseyo | Tiền vệ | ||
| J. Koekoek | Tiền vệ | 35 | |
| T. Kooke | Tiền vệ | ||
| R. Luhukay | Tiền vệ | 27 | |
| W. Potkamp | Tiền vệ | 36 | |
| T. ter Haar | Tiền vệ | 29 | |
| M. van der Meulen | Tiền vệ | 35 | |
| J. van der Stouw | Tiền vệ | 36 | |
| R. Wellenberg | Tiền vệ | 35 | |
| J. Akloud | Tiền đạo | 36 | |
| R. Arias González | Tiền đạo | ||
| J. Bacuna | Tiền đạo | 38 | |
| J. de Jonge | Tiền đạo | 29 | |
| Y. Kok | Tiền đạo | 40 | |
| R. Kuijer | Tiền đạo | 29 | |
| C. van der Meulen | Tiền đạo | 39 |