Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Australia
🌍 Úc · 📅 Thành lập 1961 · 🏟️ Accor Stadium (82,000 chỗ) · 👔 HLV T. Popović
Thống kê mùa giải
4
1
1
2
3
4
2
Phong độ: TBHB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 18 | P. Beach | Thủ môn | 22 |
| 12 | P. Izzo | Thủ môn | 30 |
| 1 | M. Ryan | Thủ môn | 33 |
| 16 | A. Behich | Tiền vệ | 35 |
| 5 | J. Bos | Tiền vệ | 23 |
| 21 | C. Burgess | Hậu vệ | 30 |
| 3 | A. Circati | Hậu vệ | 22 |
| 6 | J. Geria | Hậu vệ | 32 |
| 25 | L. Herrington | Hậu vệ | 18 |
| 19 | H. Souttar | Hậu vệ | 27 |
| 2 | M. Degenek | Hậu vệ | 31 |
| 4 | J. Italiano | Hậu vệ | 24 |
| 15 | K. Trewin | Hậu vệ | 24 |
| 22 | J. Irvine | Tiền vệ | 32 |
| 14 | C. Devlin | Tiền vệ | 27 |
| 13 | A. O Neill | Tiền vệ | 27 |
| 24 | Paul Okon-Engstler | Tiền vệ | 20 |
| 8 | C. Metcalfe | Tiền vệ | 26 |
| 10 | A. Hrustic | Tiền vệ | 29 |
| 20 | C. Volpato | Tiền đạo | 22 |
| 17 | N. Irankunda | Tiền vệ | 19 |
| 7 | M. Leckie | Tiền vệ | 34 |
| 11 | A. Mabil | Tiền vệ | 30 |
| 26 | T. Yengi | Tiền đạo | 25 |
| 9 | M. Touré | Tiền đạo | 21 |
| 23 | N. Velupillay | Tiền vệ | 24 |