Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Asteras Vlachioti
🌍 Greece · 🏟️ Gipedo Vlachiotis (2,000 chỗ)
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | F. Karagiolidis | Thủ môn | 38 |
| 3 | V. Toulikas | Hậu vệ | 25 |
| M. Traoré | Hậu vệ | 24 | |
| 23 | M. Dounis | Tiền vệ | 33 |
| 25 | L. Metaxas | Tiền vệ | 24 |
| 14 | G. Pechlivanopoulos | Tiền vệ | 31 |
| 13 | F. Pol | Tiền vệ | 38 |
| 10 | A. Tsipras | Tiền vệ | 32 |
| 9 | K. Abankwa | Tiền đạo | |
| 99 | D. Bousbiba | Tiền đạo | 30 |
| 90 | Y. Budnik | Tiền đạo | 35 |
| 24 | V. Christopoulos | Tiền đạo | 29 |
| 11 | P. Papoulis | Tiền đạo | 25 |
| 2 | G. Rodis | Tiền đạo | 24 |
