Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Angola
🌍 Angola · 📅 Thành lập 1979 · 🏟️ Estádio Nacional de OMBAKA (35,000 chỗ) · 👔 HLV Romeu Filemon
Thống kê mùa giải
3
0
2
1
2
3
1
Phong độ: BHH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | Nymi António Signori Dominique | Thủ môn | 31 |
| 1 | Hugo Marques | Thủ môn | 39 |
| 22 | Neblú | Thủ môn | 32 |
| 3 | Jonathan Buatu | Hậu vệ | 32 |
| 5 | David Carmo | Hậu vệ | 26 |
| 6 | Kialonda Gaspar | Hậu vệ | 28 |
| 2 | Hossi | Hậu vệ | 24 |
| 5 | Kinito | Hậu vệ | 27 |
| 28 | Pedro Francisco | Hậu vệ | 21 |
| 13 | Tó Carneiro | Hậu vệ | 30 |
| 24 | Mário Balbúrdia | Tiền vệ | 28 |
| 20 | Manuel Keliano | Tiền vệ | 22 |
| 8 | Maestro | Tiền vệ | 22 |
| 11 | Ary Papel | Tiền vệ | 31 |
| 14 | P. Pessoa | Tiền vệ | 28 |
| 23 | Show | Tiền vệ | 26 |
| 9 | Zini | Tiền vệ | 23 |
| 21 | Eddie | Tiền đạo | 31 |
| 27 | C. Banza | Tiền đạo | 26 |
| 19 | Depú | Tiền đạo | 25 |
| 20 | Fernando | Tiền đạo | 20 |
| 19 | Mabululu | Tiền đạo | 33 |