Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Ajax W
🌍 Hà Lan · 🏟️ Sportpark De Toekomst (5,000 chỗ) · 👔 HLV H. de Reus
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 13 | L. Nienhuis | Thủ môn | 24 |
| 22 | D. van der Vliet | Thủ môn | 18 |
| Cindy Barendsz | Hậu vệ | 17 | |
| 24 | D. De Klonia | Hậu vệ | 20 |
| 29 | Kiki Horvath | Hậu vệ | 17 |
| 5 | A. Knol | Hậu vệ | 24 |
| 3 | D. Noordermeer | Hậu vệ | 26 |
| 32 | E. Touon | Hậu vệ | 19 |
| 2 | A. Visscher | Hậu vệ | 23 |
| 12 | J. van Hensbergen | Hậu vệ | 19 |
| 18 | L. van Oosten | Hậu vệ | 21 |
| N. van der Linden | Hậu vệ | 16 | |
| 21 | N. Buikema | Tiền vệ | 21 |
| 16 | D. Noordman | Tiền vệ | 21 |
| 8 | S. Spitse | Tiền vệ | 35 |
| 28 | E. Van Dijk | Tiền vệ | 16 |
| F. Verkooijen | Tiền vệ | 18 | |
| Mila Wegerif | Tiền vệ | 17 | |
| 19 | M. van Koppen | Tiền vệ | 19 |
| 27 | N. van Schoonhoven | Tiền vệ | 27 |
| 6 | J. van de Velde | Tiền vệ | 23 |
| 7 | R. Derks | Tiền đạo | 17 |
| 17 | I. Dostmohamed | Tiền đạo | 19 |
| 26 | Xanne Kip | Tiền đạo | 19 |
| 10 | J. Smits | Tiền đạo | 25 |
| 9 | D. Tolhoek | Tiền đạo | 20 |
| 25 | L. Touzani | Tiền đạo | 17 |
| 11 | B. Van Egmond | Tiền đạo | 18 |