Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

ABB
🌍 Bolivia · 📅 Thành lập 1985 · 🏟️ Estadio Hernando Siles (45,000 chỗ) · 👔 HLV P. Godoy
Thống kê mùa giải
32
7
8
17
37
67
8
Phong độ: BBBBTBBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 25 | J. Cuellar | Thủ môn | 26 |
| 1 | A. Riascos | Thủ môn | 30 |
| 34 | D. Gutierrez | Hậu vệ | 27 |
| 14 | C. Jemio | Hậu vệ | 28 |
| 42 | Z. La Fuente | Hậu vệ | 20 |
| 22 | S. Reyes | Hậu vệ | 28 |
| 2 | J. Riasco | Hậu vệ | 33 |
| 55 | A. Seimandi | Hậu vệ | 30 |
| 75 | D. Valda | Hậu vệ | 28 |
| 33 | F. Zamora | Hậu vệ | 18 |
| 30 | A. Bejarano | Tiền vệ | 41 |
| 19 | A. Camacho | Tiền vệ | 17 |
| 3 | A. Chumacero | Tiền vệ | 34 |
| 5 | Sebastian Claure | Tiền vệ | 26 |
| 7 | L. Figueroa | Tiền vệ | 26 |
| 35 | A. Guillermo | Tiền vệ | 17 |
| 6 | A. Guillermo | Tiền vệ | 19 |
| 21 | J. Herrera | Tiền vệ | 22 |
| 20 | Isaac Mollinedo | Tiền vệ | 20 |
| 17 | Rodderyk Perozo | Tiền vệ | 32 |
| 16 | M. Salazar | Tiền vệ | 21 |
| 27 | F. Abastoflor | Tiền đạo | 30 |
| 9 | J. Catuy | Tiền đạo | 33 |
| 31 | B. Espinoza | Tiền đạo | 22 |
| 11 | Felipe Fajardo Juan | Tiền đạo | 30 |
| 10 | E. Paniagua | Tiền đạo | 20 |
| 24 | J. Rojas | Tiền đạo | 19 |