Danh mục đội tuyển quốc gia theo châu lục — lịch thi đấu, đội hình, thành tích.

Lebanon
🌍 Lebanon · 📅 Thành lập 1933 · 🏟️ Khalifa International Stadium (45,857 chỗ) · 👔 HLV N. Jurčević
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Mehdi Khalil | Thủ môn | 34 |
| 21 | Mostafa Matar | Thủ môn | 30 |
| 23 | Ali Al Sabaa | Thủ môn | 31 |
| 6 | Hussein Al Zein | Hậu vệ | 30 |
| 18 | Kassem Al Zein | Hậu vệ | 35 |
| 22 | Hasan Farhat | Hậu vệ | 21 |
| 3 | Khalil Khamis | Hậu vệ | 30 |
| 5 | N. Nassar | Hậu vệ | 33 |
| 12 | Hasan Srour | Hậu vệ | 24 |
| 17 | Ali Al Haj | Tiền vệ | 24 |
| 14 | Gabriel Bitar | Tiền vệ | 27 |
| 4 | P. Budib | Tiền vệ | 21 |
| 2 | A. El Fadl | Tiền vệ | 22 |
| 13 | Ahmad Khairdien | Tiền vệ | 30 |
| 16 | Waleed Shour | Tiền vệ | 29 |
| 8 | Sisi | Tiền vệ | 33 |
| 15 | Jihad Ayoub | Tiền đạo | 30 |
| 19 | A. Ayoubi | Tiền đạo | 24 |
| 9 | Omar Bugiel | Tiền đạo | 31 |
| 7 | K. Darwiche | Tiền đạo | 26 |
| 10 | M. Haidar | Tiền đạo | 35 |
| 20 | J. Kazan | Tiền đạo | 18 |
| 11 | L. Farah Shahin | Tiền đạo | 22 |