Danh mục đội tuyển quốc gia theo châu lục — lịch thi đấu, đội hình, thành tích.

Costa Rica
🌍 Costa-Rica · 📅 Thành lập 1921 · 🏟️ Snapdragon Stadium (35,000 chỗ) · 👔 HLV C. Vivas
Thống kê mùa giải
4
2
2
0
8
6
1
Phong độ: TTHH
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 18 | K. Chamorro | Thủ môn | 25 |
| 18 | A. Madríz | Thủ môn | 21 |
| 18 | B. Mora | Thủ môn | 22 |
| 23 | P. Sequeira | Thủ môn | 26 |
| D. Araya | Hậu vệ | 25 | |
| 3 | J. Azofeifa | Hậu vệ | 24 |
| 12 | S. Johnson | Hậu vệ | 22 |
| 5 | F. Faerrón | Hậu vệ | 25 |
| 3 | J. Mitchell | Hậu vệ | 21 |
| J. Peraza | Hậu vệ | 21 | |
| 20 | H. Quirós | Hậu vệ | 27 |
| John Paul Ruíz | Hậu vệ | 21 | |
| 3 | A. Salazar | Hậu vệ | 26 |
| 4 | F. Samadian | Hậu vệ | 20 |
| 2 | G. Taylor | Hậu vệ | 24 |
| 4 | J. Vargas | Hậu vệ | 30 |
| 2 | G. Villalobos | Hậu vệ | 24 |
| J. Alcócer | Tiền vệ | 21 | |
| 13 | J. Brenes | Tiền vệ | 28 |
| L. Flores | Tiền vệ | 31 | |
| 14 | O. Galo | Tiền vệ | 25 |
| 21 | D. López | Tiền vệ | 27 |
| G. M. Morera | Tiền vệ | 20 | |
| 25 | C. Núñez | Tiền vệ | 28 |
| S. Padilla | Tiền vệ | 20 | |
| 22 | C. Pérez | Tiền vệ | 21 |
| 21 | Á. Zamora | Tiền vệ | 23 |
| 17 | W. Madrigal | Tiền đạo | 21 |
| 22 | C. Mora | Tiền đạo | 24 |
| 9 | D. Rodriguez | Tiền đạo | 22 |
| 7 | A. Rojas | Tiền đạo | 20 |
| 6 | John Jairo Ruíz | Tiền đạo | 31 |
| O. Sinclair | Tiền đạo | 27 | |
| 7 | A. Soto | Tiền đạo | 22 |
| 9 | M. Ugalde | Tiền đạo | 23 |