Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Widnau
🌍 Switzerland · 🏟️ Sportplatz Aegeten (2,000 chỗ)
Thống kê mùa giải
30
7
6
17
35
63
6
Phong độ: BBHTBBTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| K. Gremminger | Thủ môn | 23 | |
| L. Hetzel | Thủ môn | 19 | |
| I. Kovačić | Thủ môn | 33 | |
| M. Alder | Hậu vệ | 27 | |
| Átila | Hậu vệ | 35 | |
| D. de Almeida | Hậu vệ | 26 | |
| I. Ivić | Hậu vệ | 34 | |
| S. Kaya | Hậu vệ | 24 | |
| D. Liechti | Hậu vệ | 35 | |
| N. Massari | Hậu vệ | 26 | |
| C. Navarro | Hậu vệ | 21 | |
| N. Rieser | Hậu vệ | 21 | |
| S. Thönig | Hậu vệ | 26 | |
| Helmar Andrade | Tiền vệ | 29 | |
| T. Cabrezas | Tiền vệ | 22 | |
| S. D'Amico | Tiền vệ | 26 | |
| K. Egbon | Tiền vệ | 22 | |
| L. Ivanusa | Tiền vệ | 28 | |
| D. Lamorte | Tiền vệ | 29 | |
| D. Lässer | Tiền vệ | 30 | |
| B. Shala | Tiền vệ | 22 | |
| S. Aksic | Tiền đạo | 33 | |
| T. Faleschini | Tiền đạo | 30 | |
| D. Ivic | Tiền đạo | 21 | |
| N. Thönig | Tiền đạo | 25 |