Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Weymouth
🌍 Anh · 📅 Thành lập 1890 · 🏟️ Bob Lucas Stadium (6,600 chỗ) · 👔 HLV M. Molesley
Thống kê mùa giải
2
0
0
2
1
6
0
Phong độ: BB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| G. Benfield | Thủ môn | 28 | |
| J. English | Thủ môn | ||
| L. Thomas | Thủ môn | 29 | |
| C. Smalley | Thủ môn | 21 | |
| 1 | W. Buse | Thủ môn | 24 |
| 13 | Josey Casa-Grande | Thủ môn | 20 |
| 2 | Harry Jones | Hậu vệ | 22 |
| C. Brooks | Hậu vệ | 31 | |
| Leo Hamblin | Hậu vệ | 23 | |
| 14 | B. Genesini | Hậu vệ | 24 |
| C. Jordan | Hậu vệ | 26 | |
| W. Armstrong | Hậu vệ | ||
| 49 | Liam Hutt | Hậu vệ | |
| 43 | B. Greenwood | Hậu vệ | 23 |
| 6 | C. Rowan | Hậu vệ | 28 |
| 28 | Rio Davidson-Phipps | Hậu vệ | 28 |
| 26 | J. Thompson | Hậu vệ | 26 |
| 35 | C. Ward | Tiền vệ | 22 |
| 10 | J. Maguire-Drew | Tiền vệ | 28 |
| 40 | D. Gonzalez-Birchall | Tiền vệ | 18 |
| 25 | D. Edwards | Tiền vệ | 22 |
| 7 | K. O'Connell | Tiền vệ | 27 |
| B. Moss | Tiền vệ | ||
| J. McQuoid | Tiền vệ | 36 | |
| H. Day | Tiền vệ | 20 | |
| J. McCarthy | Tiền vệ | 29 | |
| Andreas Sonny Robinson | Tiền vệ | 33 | |
| K. Pollard | Tiền đạo | ||
| 39 | G. Gabriel | Tiền đạo | 29 |
| Ibrahim Meité | Tiền đạo | 29 | |
| M. Linton | Tiền đạo | 25 | |
| 17 | F. Amartey | Tiền đạo | 26 |
| 41 | E. Pollock | Tiền đạo | 23 |
| 9 | E. Touray | Tiền đạo | 22 |
| F. Salifu | Tiền đạo | 22 | |
| J. Scrimshaw | Tiền đạo | 25 | |
| 10 | T. Bearwish | Tiền đạo | 26 |
| B. Goodship | Tiền đạo | 31 |