Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

West Ham United U21
🌍 Anh · 🏟️ The Rush Green Stadium (4,500 chỗ) · 👔 HLV S. Potts
Thống kê mùa giải
2
1
1
0
2
1
1
Phong độ: HT
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 13 | L. Awesu | Thủ môn | 17 |
| 13 | Reece Byrne | Thủ môn | 21 |
| 13 | Tommy Goodger | Thủ môn | 17 |
| 49 | F. Herrick | Thủ môn | 19 |
| 1 | F. Hooper | Thủ môn | 17 |
| 13 | Tom Wooster | Thủ môn | 20 |
| 14 | R. Battrum | Hậu vệ | 20 |
| 5 | J. Briggs | Hậu vệ | 19 |
| 12 | L. Brown | Hậu vệ | 20 |
| 11 | R. Clayton | Hậu vệ | 21 |
| 4 | A. Golambeckis | Hậu vệ | 17 |
| 5 | C. Leacock | Hậu vệ | 17 |
| 6 | E. Mayers | Hậu vệ | 18 |
| 2 | J. Medine | Hậu vệ | 18 |
| 3 | R. Oyebade | Hậu vệ | 18 |
| 2 | Junior Robinson | Hậu vệ | 21 |
| 11 | Joe Scanlon | Hậu vệ | 17 |
| 4 | T. Akpata | Tiền vệ | 19 |
| 16 | L. Beckford | Tiền vệ | 18 |
| 15 | G. Caliste | Tiền vệ | 19 |
| 7 | P. Fearon | Tiền vệ | 18 |
| 15 | R. Hargan | Tiền vệ | 19 |
| 55 | M. Kanté | Tiền vệ | 20 |
| 8 | L. Orford | Tiền vệ | 19 |
| 16 | D. Rigge | Tiền vệ | 19 |
| 10 | J. Ajala | Tiền đạo | 19 |
| 9 | D. Cummings | Tiền đạo | 19 |
| 16 | A. Dike | Tiền đạo | 17 |
| 26 | J. Landers | Tiền đạo | 18 |