Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Welling United
🌍 Anh · 📅 Thành lập 1963 · 🏟️ Acclaim Handling Community Stadium (5,500 chỗ) · 👔 HLV P. Taylor
Thống kê mùa giải
5
1
1
3
7
19
0
Phong độ: BBBTH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | D. Jinadu | Thủ môn | 23 |
| 13 | Jordan Gillmore | Thủ môn | 23 |
| J. Pitterson | Thủ môn | 21 | |
| 13 | D. Berry | Thủ môn | 22 |
| 13 | H. Blackledge | Thủ môn | 20 |
| 26 | P. Osew | Hậu vệ | 25 |
| 22 | B. Wells | Hậu vệ | 25 |
| 5 | D. Winfield | Hậu vệ | 37 |
| O. Borg | Hậu vệ | 28 | |
| J. Burchell | Hậu vệ | 23 | |
| T. Perkins | Hậu vệ | 26 | |
| 94 | Charles Ondo | Hậu vệ | 22 |
| J. Mensah | Hậu vệ | 25 | |
| 6 | R. Di Trolio | Hậu vệ | 20 |
| 2 | Daniel James Quick | Hậu vệ | 23 |
| M. Statham | Hậu vệ | 25 | |
| C. Johnson | Hậu vệ | 28 | |
| D. Martin | Hậu vệ | 26 | |
| E. Long | Tiền vệ | 23 | |
| 21 | Jezreel Davies | Tiền vệ | 21 |
| M. Bergkamp | Tiền vệ | 27 | |
| 30 | H. Walker | Tiền vệ | 23 |
| Garrett Kelly | Tiền vệ | 29 | |
| 21 | G. Kennedy | Tiền vệ | 22 |
| T. Briscoe | Tiền vệ | 23 | |
| 42 | A. Grant | Tiền vệ | 38 |
| T. Bramble | Tiền vệ | 24 | |
| 11 | Sahid Kamara | Tiền vệ | 21 |
| 32 | Charlie Pegrum | Tiền vệ | 21 |
| 18 | J. Davis | Tiền vệ | 24 |
| 20 | Conor Kelly | Tiền vệ | 26 |
| J. Munns | Tiền vệ | 32 | |
| C. Andrews | Tiền vệ | 21 | |
| 20 | D. Carty | Tiền đạo | 31 |
| 42 | T. Alexandrou | Tiền đạo | 20 |
| R. Grant | Tiền đạo | 30 | |
| M. Taylor-Crossdale | Tiền đạo | 26 | |
| 9 | J. Redfearn | Tiền đạo | 24 |
| 20 | S. Kashket | Tiền đạo | 30 |
| J. Alabi | Tiền đạo | 31 | |
| A. Chukwa | Tiền đạo | 25 | |
| Sam Cornish | Tiền đạo | 24 | |
| 14 | D. Moore | Tiền đạo | 26 |
| 11 | Z. Walker | Tiền đạo | 23 |