Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Waremme
🌍 Bỉ · 📅 Thành lập 1922 · 🏟️ Stade Edmond Leburton (2,500 chỗ) · 👔 HLV V. Binot
Thống kê mùa giải
1
0
0
1
0
6
0
Phong độ: B
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| J. Duysens | Thủ môn | 30 | |
| G. Goblet | Thủ môn | 30 | |
| J. Loneux | Thủ môn | 29 | |
| 1 | K. Musick | Thủ môn | 39 |
| 5 | R. Bernard | Hậu vệ | 31 |
| Y. Eyckmans | Hậu vệ | 38 | |
| 3 | J. Javaux | Hậu vệ | 31 |
| R. Lemaire | Hậu vệ | 35 | |
| M. Moor | Hậu vệ | 46 | |
| 44 | R. Piette | Hậu vệ | 35 |
| S. Pirotte | Hậu vệ | 27 | |
| W. Rafiki | Hậu vệ | 34 | |
| R. Spadaro | Hậu vệ | 30 | |
| 20 | A. Spinosa | Hậu vệ | 40 |
| 18 | J. Antonini | Tiền vệ | 29 |
| M. Crotteux | Tiền vệ | 34 | |
| P. Gautier | Tiền vệ | 37 | |
| A. Hauteclair | Tiền vệ | 35 | |
| 26 | S. Henrot | Tiền vệ | 36 |
| N. Herck | Tiền vệ | 32 | |
| L. Loyaerts | Tiền vệ | 31 | |
| 6 | A. Morhet | Tiền vệ | 33 |
| 10 | G. Scolas | Tiền vệ | 35 |
| D. Wasinski | Tiền vệ | 27 | |
| 9 | A. Guilmi | Tiền đạo | 38 |
| A. Maazouz | Tiền đạo | 31 | |
| J. Pollina | Tiền đạo | 31 | |
| R. Tavolieri | Tiền đạo | 27 | |
| 61 | A. Yılmaz | Tiền đạo | 32 |