Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Virtus Verona
🌍 Italia · 🏟️ Stadio Comunale Gavagnin-Nocini (1,421 chỗ) · 👔 HLV L. Fresco
Thống kê mùa giải
3
0
0
3
0
14
0
Phong độ: BBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 2 | E. Alfonso | Thủ môn | 37 |
| 1 | R. Peroni | Thủ môn | 18 |
| 22 | S. Sibi | Thủ môn | 27 |
| 3 | T. Cielo | Hậu vệ | 20 |
| 6 | M. Daffara | Hậu vệ | 36 |
| 5 | F. Fanini | Hậu vệ | 24 |
| 55 | A. Favalli | Hậu vệ | 33 |
| 85 | N. Fiori | Hậu vệ | 19 |
| Edoardo Furlani | Hậu vệ | ||
| 38 | G. Ingrosso | Hậu vệ | 36 |
| 42 | R. Lodovici | Hậu vệ | 21 |
| 95 | L. Munaretti | Hậu vệ | 23 |
| 17 | E. Yao | Hậu vệ | 29 |
| 7 | M. Amadio | Tiền vệ | 26 |
| 21 | M. Ballarini | Tiền vệ | 24 |
| 75 | M. Bassi | Tiền vệ | 21 |
| 70 | A. Devoti | Tiền vệ | 19 |
| 14 | M. Di Virgilio | Tiền vệ | 19 |
| 20 | G. Fiorin | Tiền vệ | 19 |
| 54 | M. Fugaro | Tiền vệ | 19 |
| 30 | C. Gatti | Tiền vệ | 21 |
| 11 | H. Mastour | Tiền vệ | 27 |
| 90 | C. Odogwu | Tiền vệ | 21 |
| Alessandro Prati | Tiền vệ | ||
| 36 | G. Sebastiani | Tiền vệ | |
| 23 | F. Toffanin | Tiền vệ | 22 |
| 77 | G. Viviani | Tiền vệ | 18 |
| 10 | L. Zarpellon | Tiền vệ | 26 |
| 18 | I. Cernigoi | Tiền đạo | 30 |
| 47 | E. Cuel | Tiền đạo | 20 |
| 9 | M. De Marchi | Tiền đạo | 31 |
| 99 | M. Fabbro | Tiền đạo | 29 |
| 74 | Samuele Lerco | Tiền đạo | 23 |
| 97 | P. Ojeh | Tiền đạo | 18 |
| 44 | Mattia Pagliuca | Tiền đạo | 23 |