Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Viktoria Aschaffenburg
🌍 Đức · 📅 Thành lập 1901 · 🏟️ Stadion am Schönbusch (9,000 chỗ) · 👔 HLV D. Agovic
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| Leon Thielmann | Thủ môn | 20 | |
| W. Herbert | Thủ môn | 22 | |
| M. Grün | Thủ môn | 38 | |
| D. Néné | Hậu vệ | 24 | |
| Hendrik Ehmann | Hậu vệ | 25 | |
| L. Botzem | Hậu vệ | 19 | |
| A. Mrijaj | Hậu vệ | 24 | |
| N. Borger | Hậu vệ | 23 | |
| H. Boutakhrit | Hậu vệ | 32 | |
| J. Stein | Hậu vệ | 23 | |
| P. Seitz | Hậu vệ | 19 | |
| L. Dähn | Hậu vệ | 30 | |
| D. Barudi | Tiền vệ | 20 | |
| C. Verkaj | Tiền vệ | 29 | |
| B. Kocahal | Tiền vệ | 27 | |
| V. Klement | Tiền vệ | 24 | |
| R. Desch | Tiền vệ | 32 | |
| Nino Cassaniti | Tiền vệ | 23 | |
| N. Biehrer | Tiền vệ | 25 | |
| B. Baier | Tiền vệ | 37 | |
| C. Idahosa | Tiền vệ | 20 | |
| T. Schulz | Tiền vệ | 25 | |
| E. Bozan | Tiền đạo | 19 | |
| N. Meyer | Tiền đạo | 23 | |
| A. ÄamdžiÄ | Tiền đạo | 21 | |
| Arda Nadaroglu | Tiền đạo | 21 | |
| Gianluca Schäfer | Tiền đạo | 22 | |
| Michael Gorbunow | Tiền đạo | 27 | |
| Luki Matondo | Tiền đạo | 27 | |
| Matvej Obolkin | Tiền đạo | 20 | |
| M. Grimm | Tiền đạo | 18 | |
| L. Sitter | Tiền đạo | 26 |
