Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Veleçiku Koplik
🌍 Albania · 📅 Thành lập 1948 · 🏟️ Impianti Vëllezërit Duli (2,000 chỗ) · 👔 HLV B. Duli
Thống kê mùa giải
1
0
0
1
1
4
0
Phong độ: B
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| R. Lopci | Thủ môn | 29 | |
| E. Nika | Thủ môn | 19 | |
| A. Banushaj | Hậu vệ | 35 | |
| B. Çokaj | Hậu vệ | 39 | |
| Alfred Kaçaj | Hậu vệ | 22 | |
| Amarildo Kaçaj | Hậu vệ | 26 | |
| A. Kukaj | Hậu vệ | 28 | |
| Elidon Rrustemaj | Hậu vệ | 19 | |
| E. Rrustemaj | Hậu vệ | 29 | |
| B. Shekaj | Hậu vệ | 26 | |
| S. Vukcaj | Hậu vệ | 18 | |
| R. Ysolliu | Hậu vệ | 21 | |
| L. Bzhetaj | Tiền vệ | 21 | |
| A. Daija | Tiền vệ | 25 | |
| G. Kacokaj | Tiền vệ | 21 | |
| R. Ndrecaj | Tiền vệ | 19 | |
| F. Pjetracaj | Tiền vệ | 21 | |
| M. Rragami | Tiền vệ | 26 | |
| K. Smakaj | Tiền vệ | 18 | |
| A. Brojaj | Tiền đạo | 19 | |
| A. Hajdari | Tiền đạo | 36 | |
| L. Hysaj | Tiền đạo | 20 | |
| Joald Ivziku | Tiền đạo | 24 | |
| E. Mehmetaj | Tiền đạo | 22 | |
| B. Stafa | Tiền đạo | 26 | |
| D. Ujkaj | Tiền đạo | 28 | |
| A. Zaraj | Tiền đạo | 25 |
