Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Umea FF
🌍 Sweden · 🏟️ Umeå Energi Arena SOL (14,000 chỗ) · 👔 HLV S. Gibson
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | A. Jerner | Thủ môn | 22 |
| 13 | A. Lidman | Thủ môn | 23 |
| 22 | J. Andreasson | Hậu vệ | 23 |
| 6 | H. Mumand | Hậu vệ | 23 |
| 5 | W. Ronnlund | Hậu vệ | 26 |
| 37 | M. Wolf-Watz | Hậu vệ | 26 |
| 4 | W. Berglin | Tiền vệ | 24 |
| 80 | J. Goncalves Karlstedt | Tiền vệ | 21 |
| 15 | N. Haglund | Tiền vệ | 32 |
| 11 | W. Hansson | Tiền vệ | 26 |
| 7 | A. Junghagen Pliatsikas | Tiền vệ | 25 |
| 34 | P. Naslund | Tiền vệ | 27 |
| 77 | T. Rafael | Tiền vệ | 23 |
| 9 | V. Kamf | Tiền đạo | 26 |
| 17 | A. Naslund | Tiền đạo | 25 |
| 19 | L. Nihorimbere | Tiền đạo | 24 |