Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Ulaanbaatar
🌍 Mongolia · 🏟️ Football Centre MFF (5,000 chỗ) · 👔 HLV V. Bralušić
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 29 | S. Chuluunbor | Thủ môn | 31 |
| 1 | Mönkh-Erdene Enkhtaivan | Thủ môn | 28 |
| 23 | A. Dulguun | Hậu vệ | 23 |
| 28 | G. Vigliotti | Hậu vệ | 18 |
| 3 | Turbat Daginaa | Hậu vệ | 31 |
| 24 | U. Erdenechimeg | Hậu vệ | 25 |
| 4 | G. Bat-Orgil | Hậu vệ | 22 |
| 19 | T. Jargaltuyaa | Hậu vệ | 26 |
| 12 | Otgonbayar Oyunbaatar | Hậu vệ | 26 |
| 26 | Temuujin Altansukh | Tiền vệ | 26 |
| 6 | B. Amgalanbat | Tiền vệ | 23 |
| 30 | M. Battseren | Tiền vệ | 19 |
| 5 | P. Stasi | Tiền vệ | 26 |
| 17 | Gantogtokh Gantuya | Tiền vệ | 25 |
| 22 | Nemanja Kruševac | Tiền vệ | 23 |
| 18 | M. Lkhagvasuren | Tiền vệ | 28 |
| 8 | U. Purevsuren | Tiền vệ | 22 |
| 11 | I. Shodmonov | Tiền vệ | 26 |
| 14 | S. Teofanov | Tiền vệ | 31 |
| 10 | Batbold Baljinnyam | Tiền đạo | 24 |
| 7 | S. Matmuratov | Tiền đạo | 28 |
| 9 | Mijiddorj Oyunbaatar | Tiền đạo | 27 |
