Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Uberlandia
🌍 Brazil · 📅 Thành lập 1922 · 🏟️ Estádio Municipal João Havelange (72,000 chỗ) · 👔 HLV Marcelo Caranhato
Thống kê mùa giải
14
4
4
6
21
20
2
Phong độ: BTBTHHBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | Aranha | Thủ môn | 21 |
| 30 | J. Barto | Thủ môn | |
| 1 | Jefferson Luís | Thủ môn | 31 |
| 12 | Pedro Caracoci de Oliveira | Thủ môn | 25 |
| 2 | Ben Hur | Hậu vệ | 29 |
| 13 | J. Cesar | Hậu vệ | 20 |
| 26 | Gabriel Ferreira | Hậu vệ | 28 |
| 13 | Alexandre Galiano Lazarini | Hậu vệ | 31 |
| 6 | Felipe Luis | Hậu vệ | 23 |
| 5 | Marcelo Augusto | Hậu vệ | 32 |
| 4 | Max Miller | Hậu vệ | 27 |
| 6 | Nathan | Hậu vệ | 27 |
| 27 | Rayne | Hậu vệ | 28 |
| 14 | Renan | Hậu vệ | 24 |
| 14 | F. S. Ribeiro | Hậu vệ | 21 |
| 12 | Samuel | Hậu vệ | 21 |
| 8 | J. Balao | Tiền vệ | 23 |
| 5 | Diego Fumaça | Tiền vệ | 31 |
| 16 | Evanderson | Tiền vệ | 27 |
| 88 | Jhonatan Lima | Tiền vệ | 20 |
| 15 | Longatto | Tiền vệ | 20 |
| 5 | Parrudo | Tiền vệ | 31 |
| 15 | Rafael da Conceição | Tiền vệ | 21 |
| 15 | Rafinha | Tiền vệ | 29 |
| 21 | Sergio Silva | Tiền vệ | 22 |
| 10 | Tomas Bastos | Tiền vệ | 33 |
| 19 | Brayan Diaz | Tiền đạo | 20 |
| 19 | B. D. Aparicio | Tiền đạo | 20 |
| 23 | Carlos Miguel | Tiền đạo | 21 |
| 21 | Da Silva | Tiền đạo | 26 |
| 19 | Carlos Alberto Guimarães Filho | Tiền đạo | 29 |
| 9 | Julio Rodrigues | Tiền đạo | 24 |
| 99 | Kayke | Tiền đạo | 37 |
| 11 | Léo Reis | Tiền đạo | 24 |
| 22 | Luis Cardoso | Tiền đạo | 23 |
| 7 | Marcos Calazans | Tiền đạo | 29 |