Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Trostianets
🌍 Ukraine · 🏟️ Stadion imeni V. Kutsa (1,124 chỗ) · 👔 HLV Y. Bakalov
Thống kê mùa giải
30
13
8
9
46
31
10
Phong độ: BBBBHBTH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| I. Dubovyi | Thủ môn | 21 | |
| V. Ryabenko | Thủ môn | 22 | |
| D. Parfionov | Hậu vệ | 17 | |
| A. Klyus | Hậu vệ | 26 | |
| V. Morokhovets | Hậu vệ | 22 | |
| V. Hordiichuk | Hậu vệ | 21 | |
| Volodymyr Korol | Hậu vệ | 19 | |
| R. Zorya | Hậu vệ | 24 | |
| S. Datsenko | Hậu vệ | 30 | |
| Y. Myzyuk | Hậu vệ | 26 | |
| P. Havrysh | Hậu vệ | 19 | |
| I. Duvnyak | Tiền vệ | 23 | |
| V. Tyshyninov | Tiền vệ | 25 | |
| B. Voloshko | Tiền vệ | 24 | |
| V. Taranushych | Tiền vệ | 27 | |
| T. Khussin | Tiền vệ | 23 | |
| B. Yatsyna | Tiền vệ | 20 | |
| M. Cheglov | Tiền vệ | 26 | |
| V. Olkhovyk | Tiền vệ | 21 | |
| A. Slipukhin | Tiền vệ | 25 | |
| P. Zamurenko | Tiền vệ | 27 | |
| S. Derevynskyi | Tiền vệ | 22 | |
| V. Shapoval | Tiền đạo | 24 | |
| K. Bystrytskyi | Tiền đạo | 23 | |
| S. Kozak | Tiền đạo | 22 | |
| Y. Mazur | Tiền đạo | 21 | |
| M. Sergiychuk | Tiền đạo | 34 | |
| M. Koshkin | Tiền đạo | 21 | |
| Y. Prodanov | Tiền đạo | 26 | |
| M. Kovalenko | Tiền đạo | 25 |