Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Teutonia Ottensen
🌍 Đức · 🏟️ Gottfried-Tönsfeld Sportplatz (1,500 chỗ) · 👔 HLV A. Hollerieth
Thống kê mùa giải
33
16
1
16
54
66
4
Phong độ: BBBBTBTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| H. Staerkenberg | Thủ môn | ||
| Nathanael Obeng Sallah | Thủ môn | 25 | |
| Bennett Philipp Schauer | Thủ môn | 26 | |
| Semir Svraka | Thủ môn | 37 | |
| T. Queita | Thủ môn | 26 | |
| 32 | L. Huxsohl | Thủ môn | 29 |
| E. Ntsiakoh | Hậu vệ | 21 | |
| Feritali Erdem | Hậu vệ | 20 | |
| 8 | M. Fionouke | Hậu vệ | 26 |
| A. Khodabakhshian | Hậu vệ | 24 | |
| P. Owusu | Hậu vệ | ||
| 3 | Ole Klaus Tobias Wagner | Hậu vệ | 20 |
| 5 | M. Coffie | Hậu vệ | 30 |
| Henry Koeberer | Hậu vệ | 22 | |
| 30 | N. Gutmann | Hậu vệ | 29 |
| 17 | Davidson Eden | Tiền vệ | 37 |
| 6 | T. Kankowski | Tiền vệ | 22 |
| 14 | J. Ganda | Tiền vệ | 28 |
| 21 | N. Denis | Tiền vệ | 24 |
| 18 | Namrud Embaye | Tiền vệ | 23 |
| L. Sendzik | Tiền vệ | 22 | |
| 9 | C. Stark | Tiền vệ | 27 |
| 11 | S. Siegfried | Tiền vệ | 22 |
| 27 | Abdul-Malik Yago | Tiền vệ | 24 |
| 22 | M. Ajani | Tiền vệ | 32 |
| 7 | K. Weidlich | Tiền vệ | 36 |
| 10 | D. Feka | Tiền vệ | 28 |
| 20 | M. Abd El Aal Ali | Tiền vệ | 23 |
| J. Ejesieme | Tiền đạo | 23 | |
| 29 | M. Kobert | Tiền đạo | 29 |
| 77 | Dominik Akyol | Tiền đạo | 25 |
| 37 | R. Kruse | Tiền đạo | 21 |