Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Tacuarembo
🌍 Uruguay · 📅 Thành lập 1999 · 🏟️ Estadio Raúl Saturnino Goyenola (8,600 chỗ) · 👔 HLV G. Machado
Thống kê mùa giải
35
14
14
7
39
31
14
Phong độ: HBTBTHHH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | F. Pintado | Thủ môn | 24 |
| 1 | A. Samurio | Thủ môn | 29 |
| 24 | J. Baeza | Hậu vệ | 23 |
| 14 | L. Dominguez | Hậu vệ | 30 |
| 29 | R. Hernández | Hậu vệ | 31 |
| 4 | F. Martirena | Hậu vệ | 26 |
| 6 | L. Medina | Hậu vệ | 30 |
| 30 | A. Brum | Tiền vệ | 21 |
| 18 | E. Fuentes | Tiền vệ | 23 |
| 10 | F. Mederos | Tiền vệ | 24 |
| 15 | M. Muhlethaler | Tiền vệ | 25 |
| Sebastian Piriz | Tiền vệ | 21 | |
| 17 | S. Scotto | Tiền vệ | 27 |
| 30 | Douglas Jardel | Tiền đạo | 30 |
| 16 | A. Dávila | Tiền đạo | 25 |
| 19 | N. Gonzalez | Tiền đạo | 25 |
| 11 | P. López | Tiền đạo | 29 |
| 27 | L. Machado | Tiền đạo | 34 |
| 13 | G. Sosa | Tiền đạo | 22 |
| 9 | D. Vargas | Tiền đạo | 30 |