Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Strindheim
🌍 Norway · 📅 Thành lập 1926 · 🏟️ Leangen Bolig Arena (2,500 chỗ) · 👔 HLV P. Rinnan
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 33 | J. Hovstein | Thủ môn | 19 |
| 1 | K. Melting | Thủ môn | 25 |
| 17 | B. Andresen | Hậu vệ | 22 |
| 15 | S. Arntsberg | Hậu vệ | 20 |
| 3 | O. Brauteset | Hậu vệ | 21 |
| 27 | V. Donnem | Hậu vệ | 21 |
| 16 | T. Nyheim | Hậu vệ | 22 |
| 20 | A. Reiertsen Angellsen | Hậu vệ | 26 |
| 55 | H. Standal | Hậu vệ | 23 |
| 4 | L. Valderhaug | Hậu vệ | 28 |
| 6 | A. Glosen | Tiền vệ | 23 |
| 39 | E. Kizilirmak | Tiền vệ | 19 |
| 8 | F. Lund | Tiền vệ | 31 |
| 7 | N. Saugestad | Tiền vệ | 18 |
| 11 | H. Tollaksen | Tiền vệ | 16 |
| 24 | T. Amundsen | Tiền đạo | 23 |