Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Strasbourg II
🌍 Pháp · 📅 Thành lập 1906 · 🏟️ Parc des Sports (3,000 chỗ) · 👔 HLV F. Keller
Thống kê mùa giải
1
1
0
0
4
0
1
Phong độ: T
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| H. Rauch | Thủ môn | 19 | |
| 1 | K. Johnsson | Thủ môn | 35 |
| R. Tutu Mayangila | Thủ môn | 20 | |
| 1 | M. Dreyer | Thủ môn | 34 |
| W. Hasbi | Thủ môn | 21 | |
| 40 | R. Risser | Thủ môn | 21 |
| 36 | A. Bellaarouch | Thủ môn | 23 |
| M. Anrich | Thủ môn | 18 | |
| T. Raffourt | Thủ môn | 17 | |
| G. Kerckaert | Thủ môn | 18 | |
| 13 | S. Sow | Hậu vệ | 23 |
| 39 | E. Araar Fernandez | Hậu vệ | 19 |
| Fredy André | Hậu vệ | 18 | |
| 12 | M. Senaya | Hậu vệ | 24 |
| 4 | M. Sarr | Hậu vệ | 20 |
| K. Kaba | Hậu vệ | 21 | |
| 34 | Sacha Lung | Hậu vệ | 17 |
| 41 | A. Ousmane | Hậu vệ | 25 |
| Erwan Adonis | Hậu vệ | 19 | |
| R. Bandolo Obam | Hậu vệ | 20 | |
| 4 | K. Fila | Hậu vệ | 27 |
| F. Mendy | Hậu vệ | 18 | |
| 13 | E. Sobol | Hậu vệ | 30 |
| 12 | C. Wiley | Hậu vệ | 21 |
| 57 | L. Bimai | Hậu vệ | 19 |
| 32 | T. Diallo | Tiền vệ | 19 |
| 18 | J. Mwanga | Tiền vệ | 22 |
| 32 | K. Bouali | Tiền vệ | 18 |
| C. Malidi | Tiền vệ | 18 | |
| 19 | R. Nzingoula | Tiền vệ | 20 |
| 4 | A. Ouattara | Tiền vệ | 20 |
| M. Soumah | Tiền vệ | 19 | |
| I. Sabaly | Tiền vệ | 18 | |
| 10 | F. Lemaréchal | Tiền vệ | 22 |
| N. Ferro | Tiền vệ | 19 | |
| 20 | S. El Mourabet | Tiền vệ | 20 |
| 7 | A. Ahmed | Tiền vệ | 22 |
| M. Marechal | Tiền vệ | 18 | |
| 18 | L. Depuidt | Tiền đạo | 22 |
| 18 | David | Tiền đạo | 21 |
| C. Biten | Tiền đạo | 20 | |
| O.Lyakoubi | Tiền đạo | 20 | |
| 11 | J. Sebas | Tiền đạo | 22 |
| 9 | S. Mara | Tiền đạo | 23 |
| 34 | G. Kodia | Tiền đạo | 18 |
| S. Ndiaye | Tiền đạo | ||
| 33 | T. Saettel | Tiền đạo | 20 |
| 18 | Z. Diallo | Tiền đạo | 20 |