Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Strání
🌍 Czech-Republic · 🏟️ Stadion na Zelničkách (1,000 chỗ)
Thống kê mùa giải
2
1
0
1
3
2
0
Phong độ: TB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 30 | Vít Nemrava | Thủ môn | 26 |
| 24 | Ondrej Cano | Hậu vệ | 25 |
| 20 | Filip Kicin | Hậu vệ | 23 |
| 27 | Han-ju Lee | Hậu vệ | 22 |
| 16 | R. Matějov | Hậu vệ | 37 |
| 18 | Jiri Pafka | Hậu vệ | 25 |
| 13 | F. Hrubos | Tiền vệ | 33 |
| 5 | Dominik Jahoda | Tiền vệ | 25 |
| 22 | Hlieb Krupko | Tiền vệ | 19 |
| 32 | Oleksandr Pernatskyi | Tiền vệ | 30 |
| 23 | Petr Silnica | Tiền vệ | 29 |
| 21 | Sebastian Toth | Tiền vệ | 20 |
| 25 | R. Haša | Tiền đạo | 30 |
| 10 | Dong-Ha Kim | Tiền đạo | 24 |
| 9 | Jan Michalec | Tiền đạo | 27 |
| 11 | Mario Michalec | Tiền đạo | 22 |
| 15 | Jan Spacil | Tiền đạo | 25 |
| 26 | Radim Zamecnik | Tiền đạo | 20 |