Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Sporting Lieşti
🌍 Romania · 🏟️ Stadionul Comunal (2,500 chỗ) · 👔 HLV I. Niculcea
Thống kê mùa giải
6
3
1
2
14
18
0
Phong độ: TTTHBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | Andrei Branet | Thủ môn | 23 |
| 45 | Antonio Dogaru | Thủ môn | 18 |
| 1 | Giulio Munteanu | Thủ môn | 18 |
| Rares Baluta | Hậu vệ | 22 | |
| 16 | Cristian Dima | Hậu vệ | 19 |
| 77 | Claudiu Maftei | Hậu vệ | 28 |
| 19 | Tudor Nastase | Hậu vệ | 24 |
| 18 | S. Podasca | Hậu vệ | 20 |
| 15 | P. Popa | Hậu vệ | 18 |
| Ionut Chiriac | Tiền vệ | 28 | |
| 14 | Mihai Coman | Tiền vệ | 18 |
| 6 | Bogdan Crihana | Tiền vệ | 27 |
| 5 | Daniel Munchiu | Tiền vệ | 28 |
| 11 | Alexandru Stan | Tiền vệ | 25 |
| 9 | Viorel Costea | Tiền đạo | 19 |
| 23 | D. Costin | Tiền đạo | 18 |
| Adrian Grigoras | Tiền đạo | 30 | |
| 10 | Gicu Iordache | Tiền đạo | 31 |
| 99 | Petrisor Voinea | Tiền đạo | 35 |