Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Sporting CP W
🌍 Bồ Đào Nha · 🏟️ CGD Stadium Aurélio Pereira (3,000 chỗ) · 👔 HLV Mariana Cabral
Thống kê mùa giải
2
1
0
1
2
3
0
Phong độ: TB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 22 | C. Potra | Thủ môn | 20 |
| 1 | A. Wellmann | Thủ môn | 30 |
| 33 | J. Wozniak | Thủ môn | 18 |
| 77 | T. F. Abreu Rodrigues | Hậu vệ | 27 |
| 41 | A. Barron | Hậu vệ | 24 |
| 4 | Érica Cancelinha | Hậu vệ | 17 |
| 26 | M. Cherry | Hậu vệ | 26 |
| 6 | G. Eaton-Collins | Hậu vệ | 25 |
| 8 | Rita Gonçalves | Hậu vệ | 30 |
| 97 | A. Laura | Hậu vệ | 17 |
| 71 | C. Maia | Hậu vệ | 17 |
| 3 | C. Pimenta | Hậu vệ | 19 |
| 14 | Daniela Arques | Tiền vệ | 18 |
| 19 | F. Bonsegundo | Tiền vệ | 32 |
| 39 | Andreia Bravo | Tiền vệ | 20 |
| 17 | Claudia Neto | Tiền vệ | 37 |
| 2 | J. Hernandez | Tiền vệ | 19 |
| 21 | S. Lino | Tiền vệ | 26 |
| 27 | M. Nave | Tiền vệ | 17 |
| 11 | B. Perez | Tiền vệ | 32 |
| 55 | A. Ribeiro | Tiền vệ | 19 |
| 96 | C. Schmit | Tiền vệ | 19 |
| 20 | C. Armengol | Tiền đạo | 27 |
| 15 | Bea | Tiền đạo | 27 |
| 7 | J. Martins | Tiền đạo | 25 |
| 18 | A. Dias | Tiền đạo | 28 |
| 9 | Telma Encarnação | Tiền đạo | 24 |
| 13 | C. Santiago | Tiền đạo | 19 |
| 98 | A. Tomaz | Tiền đạo | 19 |