Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Slagelse B&I
🌍 Denmark · 📅 Thành lập 1887 · 🏟️ Harboe Arena Slagelse (9,500 chỗ) · 👔 HLV C. Hemmingsen
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| A. Laursen | Thủ môn | ||
| 1 | S. Olsen | Thủ môn | 35 |
| 16 | J. El-Beltagi | Thủ môn | 23 |
| 23 | K. Krogh | Hậu vệ | 21 |
| M. Drews | Hậu vệ | 28 | |
| 3 | M. El-Beltagi | Hậu vệ | |
| R. Grosen | Hậu vệ | 25 | |
| 27 | T. Hansen | Hậu vệ | 22 |
| J. Pedersen | Hậu vệ | ||
| M. Nielsen | Hậu vệ | 21 | |
| 11 | I. Nuur | Hậu vệ | |
| 20 | A. Šetka | Hậu vệ | 21 |
| 2 | R. Söe-Andersen | Hậu vệ | 30 |
| C. Valentin | Hậu vệ | 30 | |
| 18 | M. Bjaldby | Tiền vệ | 27 |
| 8 | C. Bergmann | Tiền vệ | 22 |
| 12 | J. Jensen | Tiền vệ | 22 |
| A. Saber | Tiền vệ | 24 | |
| C. Schröder | Tiền vệ | ||
| 14 | E. Ryttersgaard | Tiền đạo | |
| 25 | M. Ettrup | Tiền đạo | 20 |
| 6 | M. Littrup | Tiền đạo | 20 |
| 17 | J. Madsen | Tiền đạo | 22 |
| N. Östergaard | Tiền đạo | 20 | |
| 9 | M. Petersen | Tiền đạo | 21 |