Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Skive
🌍 Denmark · 📅 Thành lập 1901 · 🏟️ Hancock Arena (6,000 chỗ) · 👔 HLV T. Røll Larsen
Thống kê mùa giải
32
6
16
10
34
39
7
Phong độ: BHHHHTTH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 99 | Oliver Bjerregaard | Thủ môn | 19 |
| 1 | Nicolai Christensen | Thủ môn | 23 |
| 21 | M. Bøndergaard | Hậu vệ | 20 |
| 16 | Viktor Hoff | Hậu vệ | 19 |
| 3 | Samuel Juel | Hậu vệ | 20 |
| 15 | A. Knak | Hậu vệ | 18 |
| 2 | D. Thøgersen | Hậu vệ | 25 |
| 22 | L. Wagner | Hậu vệ | 21 |
| 2 | Frederik Warrer | Hậu vệ | 20 |
| 17 | O. Amby | Tiền vệ | 21 |
| 5 | Mads Christiansen | Tiền vệ | 21 |
| 6 | M. Nedergaard | Tiền vệ | 20 |
| 23 | Oliver Ostergaard | Tiền vệ | 23 |
| 7 | Lasse Overgaard | Tiền vệ | 19 |
| T. Pedersen | Tiền vệ | 19 | |
| 12 | Rasmus Breiner | Tiền đạo | 20 |
| 8 | G. Callo | Tiền đạo | 22 |
| 9 | A. Jensen | Tiền đạo | 24 |
| 11 | Mads Jorgensen | Tiền đạo | 19 |
| 14 | F. Sloth | Tiền đạo | 23 |