Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Shortan
🌍 Uzbekistan · 📅 Thành lập 1995 · 🏟️ Stadion G'uzor (10,417 chỗ) · 👔 HLV Z. To'raqulov
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 35 | S. Abduraimov | Thủ môn | 30 |
| 1 | S. Eshbutaev | Thủ môn | 29 |
| 70 | M. Jumaev | Hậu vệ | 29 |
| 23 | S. Juraev | Hậu vệ | 38 |
| 15 | B. Kharshiladze | Hậu vệ | 25 |
| 4 | U. Khudoyberdyev | Hậu vệ | 30 |
| 45 | G. Qodirov | Hậu vệ | 19 |
| 22 | S. Sadulloev | Hậu vệ | 26 |
| 99 | S. Saidov | Hậu vệ | 22 |
| 5 | R. Vegerya | Hậu vệ | 25 |
| 88 | D. Asomiddinov | Tiền vệ | 21 |
| 76 | I. Kenzhaboev | Tiền vệ | 21 |
| 19 | N. Khasanov | Tiền vệ | 31 |
| 15 | J. Mannonov | Tiền vệ | 28 |
| 17 | F. Mukhtorov | Tiền vệ | 23 |
| 33 | B. Rahmatov | Tiền vệ | 22 |
| 7 | B. Suvonov | Tiền vệ | 24 |
| 19 | M. Abdurahmonov | Tiền đạo | 25 |
| 18 | O. Asadov | Tiền đạo | 21 |
| 11 | J. Khakimov | Tiền đạo | 31 |
| 7 | Y. Klochkov | Tiền đạo | 27 |
| 24 | D. Narzullayev | Tiền đạo | 30 |
| 14 | A. Toshkuziev | Tiền đạo | 27 |