Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Saumur
🌍 Pháp · 🏟️ Stade des Rives du Thouet (3,000 chỗ) · 👔 HLV J. Faure
Thống kê mùa giải
1
0
0
1
0
2
0
Phong độ: B
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| L. Coly | Thủ môn | 26 | |
| H. Jacquet | Thủ môn | 24 | |
| Matthieu Augiron | Thủ môn | 30 | |
| A. Granger | Thủ môn | 21 | |
| H. Cointard | Thủ môn | 30 | |
| 15 | V. Manceau | Hậu vệ | 36 |
| M. Landelle | Hậu vệ | 22 | |
| B. Itoua Ngoua | Hậu vệ | 37 | |
| R. Touzet | Hậu vệ | 28 | |
| B. Pillier | Hậu vệ | 28 | |
| C. Kipré | Hậu vệ | 30 | |
| A. Billeaux | Tiền vệ | 40 | |
| Y. Matingou | Tiền vệ | 26 | |
| 17 | Plamedi Buni Jorge | Tiền vệ | 25 |
| A. Viaud | Tiền vệ | 26 | |
| Yves Simon Pambou Loembet | Tiền vệ | 30 | |
| S. Didier | Tiền vệ | 21 | |
| 10 | M. Blanchard | Tiền vệ | 26 |
| Q. Biettmann | Tiền vệ | 27 | |
| A. Koutsimouka | Tiền vệ | 24 | |
| E. Fokam Kamguem | Tiền vệ | 26 | |
| L. Herin | Tiền vệ | 20 | |
| E. Bourgaud | Tiền vệ | 38 | |
| M. Vidgrin | Tiền vệ | 23 | |
| Y. Dogo | Tiền đạo | 33 | |
| Q. Lecoz | Tiền đạo | 20 | |
| Stany Epagna | Tiền đạo | 30 | |
| A. Bouhenni | Tiền đạo | 27 | |
| W. Bouhoutt | Tiền đạo | 34 | |
| P. Mavoungou | Tiền đạo | 24 |